Hiển thị 1–36 trong 134 kết quả

Show sidebar

Lenovo Thinkpad E15 10th Gen Core I5 10210U 1.6Ghz|8Gb|SSD 256Gb|15.6″ FHD IPS 1920*1080

Có 1 phiên bản cấu hình

18,000,000  14,000,000 

Lenovo Thinkpad E15 Gen 2 11th Gen Core I7 1165G7|Ram 16Gb|SSD 256Gb|15.6″ FHD IPS (1920*1080)

Có 1 phiên bản cấu hình

21,000,000  15,000,000 

Lenovo Thinkpad E15 Gen 3 Ryzen 7 R7-5700U|Ram 16Gb|SSD 512Gb|15.6″ FHD IPS (1920*1080)

Có 1 phiên bản cấu hình

22,500,000  16,500,000 

Lenovo Thinkpad E570 Core i7 6500U 2.5Ghz|Ram 16G|SSD 180G|15.6″ FHD IPS (1920*1080)|Vga Nvidia Geforce 940MX

Có 1 phiên bản cấu hình

15,500,000  11,500,000 

Lenovo Thinkpad L380 Yoga 8th Gen Core I5 8250U 1.6Ghz|Ram 8Gb|SSD 256Gb|13.3″ Full HD IPS (1920*1080)

Có 1 phiên bản cấu hình

14,000,000  8,500,000 

Lenovo Thinkpad P1 Gen 1 Intel Xeon E-2176M 2.7Ghz|Ram 16G|SSD 512G|4Gb Nvidia Quadro P1000|15.6 FHD IPS (1920*1080)

Có 1 phiên bản cấu hình

27,000,000  20,500,000 

Lenovo Thinkpad P1 Gen 2 9th Gen I7 9850H|Ram 32Gb|SSD 512G|Nvidia Quadro T2000|15.6 FHD IPS

Có 1 phiên bản cấu hình

31,000,000  25,000,000 

Lenovo Thinkpad P14s Gen 2 11th Gen Core I7 1185G7|Ram 16Gb|SSD 512Gb|14″ FHD IPS|Vga 4G Nvidia T500| New 99%

Có 1 phiên bản cấu hình

31,000,000  26,500,000 

Lenovo Thinkpad P40 Yoga 2in1 Workstation Core I7 6600U|Ram 16Gb|SSD 512G|14″ FHD IPS Touch

Có 1 phiên bản cấu hình

16,500,000  11,500,000 

Lenovo Thinkpad P40 Yoga 2in1 Workstation Skylake Core I7 6600U|Ram 16Gb|SSD 480G|14″ 2K IPS Touch

Có 1 phiên bản cấu hình

19,500,000  16,000,000 

Lenovo Thinkpad P43s 8th Gen Core I7 8665U|Ram 16Gb|SSD 512Gb|14.1″ FHD IPS|Vga Nvidia Quadro P520

Có 1 phiên bản cấu hình

28,000,000  24,000,000 

Lenovo Thinkpad P50 Core I7 6700HQ 2.6Ghz| 16Gb | SSD 256G | Nvidia Quadro M1000M |15.6 FHD IPS

Có 1 phiên bản cấu hình

23,500,000  17,000,000 

Lenovo Thinkpad P50 Core I7 6820HQ 2.7Ghz| 16Gb | SSD 512G | 4Gb Nvidia Quadro M2000M |15.6 FHD IPS

Có 1 phiên bản cấu hình

23,500,000  20,500,000 

Lenovo Thinkpad P50 Core I7 6820HQ 2.7Ghz| Ram 16Gb | SSD 512G | Nvidia Quadro M1000M |15.6 4K UHD IPS (3840*2160)

Có 1 phiên bản cấu hình

22,000,000  18,000,000 

Lenovo Thinkpad P50 Core I7 6820HQ 2.7Ghz| Ram 16Gb | SSD 512Gb | Nvidia Quadro M1000M |15.6 FHD IPS

Có 1 phiên bản cấu hình

16,000,000  12,000,000 

Lenovo Thinkpad P50 Xeon E3-1505M V5 2.8Ghz| 16Gb | SSD 256G | 4Gb Nvidia Quadro M2000M |15.6 FHD IPS

Có 1 phiên bản cấu hình

25,000,000  21,000,000 

Lenovo Thinkpad P50 Xeon E3-1505M V5 2.8Ghz| 16Gb | SSD 512G | 4Gb Nvidia Quadro M2000M |15.6 FHD IPS

Có 1 phiên bản cấu hình

26,000,000  22,500,000 

Lenovo Thinkpad P50 Xeon E3-1505M V5 2.8Ghz|Ram 16Gb|SSD 512G|Vga 4Gb Nvidia Quadro M2000M |15.6 FHD IPS

Có 1 phiên bản cấu hình

21,000,000  16,000,000 

Lenovo Thinkpad P51 Core I7 7700HQ 2.8Ghz| Ram 16Gb | SSD 256G | 4Gb Nvidia Quadro M1200 |15.6 FHD IPS

Có 1 phiên bản cấu hình

26,000,000  23,000,000 

Lenovo Thinkpad P51 Core I7 7820HQ 2.9Ghz| Ram 16Gb | SSD 512G | 4Gb Nvidia Quadro M2200 |15.6 4K UHD IPS

Có 2 phiên bản cấu hình

28,000,000  24,500,000 

Lenovo Thinkpad P51 Core I7 7820HQ 2.9Ghz| Ram 16Gb | SSD 512G | 4Gb Nvidia Quadro M2200 |15.6 Full HD IPS

Có 2 phiên bản cấu hình

26,000,000  21,000,000 

Lenovo Thinkpad P51 Xeon E3-1505M V6|Ram 32Gb|SSD 512G|4Gb Nvidia Quadro M2200 |15.6 4K UHD IPS

Có 1 phiên bản cấu hình

25,000,000  19,000,000 

Lenovo Thinkpad P52 Intel Core I7 8750H 2.2Ghz|Ram 16G|SSD 512G|4Gb Nvidia Quadro P1000|15.6 FHD IPS

Có 1 phiên bản cấu hình

32,500,000  27,500,000 

Lenovo Thinkpad P52s 8th Gen Core I7 8650U|Ram 16Gb|SSD 512Gb|Vga Nvidia Quadro P500|15.6″ FHD IPS

Có 1 phiên bản cấu hình

19,500,000  14,000,000 

Lenovo Thinkpad P53 Intel Core I9 9880H|Ram 32G|SSD 1Tb|8Gb Nvidia Quadro RTX 4000|15.6 FHD IPS

Có 1 phiên bản cấu hình

40,500,000  35,500,000 

Lenovo Thinkpad P53s 8th Gen Core I7 8665U|Ram 16Gb|SSD 512Gb|Vga Nvidia Quadro P520|15.6″ FHD IPS

Có 1 phiên bản cấu hình

20,500,000  15,500,000 

Lenovo Thinkpad P71 Core I7 7820HQ 2.9Ghz| Ram 16Gb | SSD 512G | 6Gb Nvidia Quadro P3000 |17.3 4K UHD IPS (3840×2160)

Có 1 phiên bản cấu hình

38,000,000  32,000,000 

Lenovo Thinkpad T14 Gen 1 10th Gen Core I5 10310U|Ram 16Gb|SSD 256Gb|14″ Full HD IPS (1920*1080) New 99%

Có 1 phiên bản cấu hình

18,000,000  14,000,000 

Lenovo Thinkpad T14 Gen 1 AMD Ryzen 5 PRO 4650U|Ram 16Gb|SSD 256Gb|14.1″ FHD IPS (1920*1080)

Có 1 phiên bản cấu hình

18,500,000  13,500,000 

Lenovo Thinkpad T14 Gen 1 Intel 10th Gen Core I7 10610U|Ram 16Gb|SSD 256Gb|14″ Full HD IPS (1920*1080)

Có 1 phiên bản cấu hình

29,500,000  25,500,000 

Lenovo Thinkpad T14s Gen 1 10th Gen Core I7 10510U 1.8Ghz|Ram 16Gb|SSD 512Gb|14.1″ FHD IPS New 99%

Có 1 phiên bản cấu hình

29,000,000  24,500,000 

Lenovo Thinkpad T14s Gen 1 10th Gen Core I7 10610U|Ram 32Gb|SSD 512Gb|14.1″ FHD IPS|New 99%

Có 1 phiên bản cấu hình

31,000,000  25,500,000 

Lenovo Thinkpad T14s Gen 2 11th Gen Core I7 1185G7|Ram 32Gb|SSD 256Gb|14″ FHD IPS (1920*1080)|New 99%

Có 1 phiên bản cấu hình

31,000,000  25,500,000 

Lenovo Thinkpad T440 Core I5 4300U 1.9Ghz|Ram 8Gb|SSD 240G|14.1″ HD|Vga Intel HD 4400

Có 1 phiên bản cấu hình

10,500,000  7,500,000 

Lenovo Thinkpad T440s Core I5 4300U-8Gb-SSD 256-14″ Wide 1600*900

Có 1 phiên bản cấu hình

10,800,000  7,800,000 

Lenovo Thinkpad T450s Intel Core I5 5300U 2.3Ghz|Ram 8Gb|SSD 240Gb|14.1″ Full HD IPS

Có 1 phiên bản cấu hình

13,000,000  9,000,000