LAPTOP

LENOVO

Lenovo Thinkpad X270 Intel Core I5 6300U 2.4Ghz|Ram 8Gb|SSD 256Gb|12.5″ HD|Intel HD 520

Có 2 phiên bản cấu hình

12,500,000  9,200,000 

Lenovo Thinkpad X260 Intel Core I7 6600U 2.6Ghz|16Gb|SSD 256G|Intel HD 520|12.5″ Full HD IPS

Có 1 phiên bản cấu hình

16,500,000  11,000,000 

Lenovo Thinkpad T470 Intel Core I5 7300U 2.6Ghz|Ram 8Gb|SSD 256G|14″ FHD IPS (1920*1080)

Có 1 phiên bản cấu hình

15,500,000  11,500,000 

Lenovo Thinkpad X380 Yoga 8th Gen Core I5 8250U 1.6Ghz|Ram 8Gb|SSD 256Gb|13.3″ Full HD IPS

Có 1 phiên bản cấu hình

16,500,000  12,000,000 

Lenovo Thinkpad P40 Yoga 2in1 Workstation Core I7 6600U|Ram 16Gb|SSD 512G|14″ FHD IPS Touch

Có 1 phiên bản cấu hình

16,500,000  12,500,000 

Thinkpad P50 Core I7 6820HQ 2.7Ghz| 16Gb | SSD 256G | 4Gb Nvidia Quadro M1000M |15.6 FHD IPS

Có 1 phiên bản cấu hình

20,000,000  16,000,000 

Lenovo Thinkpad T480s 8th Gen Intel Core I7 8650U|Ram 8Gb|SSD 256Gb|14.1″ FHD IPS (1920*1080)

Có 1 phiên bản cấu hình

21,000,000  16,500,000 

Lenovo Thinkpad T470p Core I7 7700HQ|Ram 16Gb|SSD 512G|Nvidia Geforce 940MX|14″ FHD IPS

Có 1 phiên bản cấu hình

21,500,000  16,500,000 

Lenovo Thinkpad T490s 8th Gen Core I5 8365U|Ram 16Gb|SSD 256Gb|14.1″ FHD IPS| New 99%

Có 5 phiên bản cấu hình

25,000,000  17,000,000 

Lenovo Thinkpad P51 Core I7 7820HQ 2.9Ghz| Ram 16Gb | SSD 512G | 4Gb Nvidia Quadro M2200 |15.6 Full HD IPS

Có 2 phiên bản cấu hình

26,000,000  21,000,000 

Lenovo Thinkpad T14s Gen 1 10th Gen Core I7 10510U 1.8Ghz|Ram 16Gb|SSD 256Gb|14.1″ FHD IPS New 99%

Có 1 phiên bản cấu hình

28,000,000  22,500,000 

DELL

Dell Latitude 5580 Intel Core I5 7440HQ 2.8Ghz|Ram 8Gb|SSD 240Gb|15.6″ FHD IPS (1920*1080)

15,000,000  11,000,000 

Dell Latitude 5490 8th Gen Core I7 8650U|Ram 8Gb|SSD 256Gb|14″ Full HD IPS (1920*1080)

18,500,000  12,500,000 

Dell Latitude 7490 8th Gen Core I7 8650U 1.9Ghz|Ram 16Gb|SSD 256Gb|14.1″ FHD IPS 1920*1080

Có 1 phiên bản cấu hình

19,000,000  14,500,000 

Dell Latitude 7400 2in1 Intel Core I5 8365U|Ram 16Gb|SSD 256Gb|13.3″ FHD IPS Touch 1920*1080

Có 2 phiên bản cấu hình

23,500,000  16,000,000 

Dell Precision 3520 Intel Xeon E3-1505M V6|Ram 16Gb|SSD 256Gb|Vga 2G Nvidia Quadro M620|15.6″ HD

Có 2 phiên bản cấu hình

21,500,000  16,000,000 

Dell Precision 3520 Intel Xeon E3-1505M V6|Ram 16Gb|SSD 256Gb|Vga 2G Nvidia Quadro M620|15.6″ FHD IPS

Có 2 phiên bản cấu hình

23,000,000  16,500,000 

Dell Latitude 5591 8th Gen Core I7 8850H 2.6Ghz|Ram 16Gb|SSD 512Gb|15.6″ FHD 1920*1080|Vga Nvidia Geforce 130MX

Có 1 phiên bản cấu hình

23,500,000  17,000,000 

Dell Latitude 5410 10th Gen Core I5 10310U 1.7Ghz|Ram 16Gb|SSD 256G|14″ FHD IPS| New 99%

Có 1 phiên bản cấu hình

23,500,000  18,000,000 

Dell Latitude 7410 2in1 10th Gen Intel Core I7 10610U|Ram 16Gb|SSD 256Gb|13.3″ FHD IPS Touch

Có 3 phiên bản cấu hình

26,000,000  20,000,000 

Dell Latitude 7410 10th Gen Intel Core I7 10610U|Ram 16Gb|SSD 256Gb|14.1″ FHD IPS 1920*1080

Có 3 phiên bản cấu hình

30,000,000  20,000,000 

Dell Precision 7520 Intel Xeon E3-1505M V6|Ram 16Gb|SSD 256Gb|Vga 4G Nvidia Quadro M1200|15.6″ Full HD

Có 1 phiên bản cấu hình

25,000,000  20,000,000 

Dell Precision 5530 Core I7 8850H 2.6Ghz|Ram 16G|SSD 512G|4Gb Nvidia Quadro P1000|15.6 4K UHD

Có 1 phiên bản cấu hình

33,000,000  26,000,000 

Dell XPS 13 9310 Max Option 11th Gen Core I7 1165G7|32G|SSD 1Tb|13.4″ UHD+ Touch (3840×2400)

Có 1 phiên bản cấu hình

47,000,000  40,000,000 

Clear Stock

LAPTOP MỚI 100% FULLBOX

LENOVO

Thinkpad T490 8th Gen Core I5 8365U|Ram 8Gb|SSD 256Gb|14.1″ FHD IPS 1920*1080

Có 4 phiên bản cấu hình

26,000,000  20,000,000 

Lenovo Thinkpad T490 10th Gen Core I5 10210U|Ram 8Gb|SSD 512Gb|14″ FHD IPS 1920*1080

Có 4 phiên bản cấu hình

26,000,000  20,500,000 

Lenovo Thinkpad T490 8th Gen Core I7 8565U|Ram 8Gb|SSD 512Gb|14.1″ FHD IPS 1920*1080

Có 4 phiên bản cấu hình

28,000,000  22,500,000 

Lenovo Thinkpad X1 Carbon Gen 7 10th Gen Core I5 10210U 1.6Ghz|Ram 8Gb|SSD 256Gb|14″ FHD IPS

Có 2 phiên bản cấu hình

29,000,000  23,000,000 

Lenovo Thinkpad T490s 8th Gen Core I7 8565U|Ram 16Gb|SSD 512Gb|14.1″ FHD IPS 1920*1080

Có 5 phiên bản cấu hình

29,000,000  25,000,000 

Lenovo Thinkpad T14 Gen 1 10th Gen Core I7 10610U|Ram 16Gb|SSD 256Gb|14″ Full HD IPS (1920*1080)

Có 1 phiên bản cấu hình

31,000,000  27,000,000 

Lenovo Thinkpad T14s Gen 1 10th Gen Core I7 10510U 1.8Ghz|Ram 16Gb|SSD 512Gb|14.1″ FHD IPS Touch

Có 1 phiên bản cấu hình

32,000,000  28,500,000 

Lenovo Thinkpad T14s Gen 2 11th Gen Core I7 1185G7|Ram 16Gb|SSD 256Gb|14″ FHD IPS (1920*1080)

Có 1 phiên bản cấu hình

37,000,000  31,500,000 

Lenovo Thinkpad X1 Carbon Gen 7 10th Gen Core I7 10510U|Ram 16Gb|SSD 512Gb|14″ FHD IPS

Có 1 phiên bản cấu hình

39,000,000  35,000,000 

Lenovo Thinkpad X1 Carbon Gen 8 10th Gen Intel Core I7 10610U|Ram 16Gb|SSD 1Tb|14″ 4K UHD 500Nits

Có 1 phiên bản cấu hình

48,000,000  43,000,000 

DELL

Dell Latitude 7400 8th Gen Intel Core I5 8365U|Ram 8Gb|SSD 256Gb|14.1″ FHD IPS 1920*1080

Có 2 phiên bản cấu hình

22,000,000  17,500,000 

Dell Latitude 3420 11th Gen Core I5 1135G7 2.4Ghz|Ram 8Gb|SSD 256G + HDD 1TB |14″ HD

Có 1 phiên bản cấu hình

21,000,000  18,600,000 

Dell Vostro 5415 (V4R5500U15W) (R5-5500U|RAM 8GB|SSD 512GB|14” FHD

Có 1 phiên bản cấu hình

22,000,000  18,800,000 

Dell Latitude 5400 8th Gen Core I7 8665U 1.9Ghz|Ram 16Gb|SSD 512G|14″ FHD IPS|Intel UHD 620

Có 1 phiên bản cấu hình

25,500,000  19,000,000 

DELL Vostro 3510-(7T2YC2) (I5-1135G7|RAM 8GB| SSD 512GB|15.6 FHD

Có 1 phiên bản cấu hình

22,500,000  19,200,000 

Dell Latitude 7400 8th Gen Intel Core I7 8665U|Ram 16Gb|SSD 256Gb|14.1″ FHD IPS 1920*1080

Có 2 phiên bản cấu hình

25,000,000  20,500,000 

DELL Ins 5410 (P143G001BSL) (Core I5-11320H|RAM 8G|SSD 512GB|14” FHD

Có 1 phiên bản cấu hình

23,000,000  20,700,000 

Dell Latitude 5410 10th Gen Core I5 10310U 1.7Ghz|Ram 8Gb|SSD 256G|14″ FHD IPS|Intel UHD Graphics

Có 1 phiên bản cấu hình

27,500,000  21,000,000 

Dell Vostro 5310 (YV5WY5) ( Core i5-11320H| RAM 8GB|SSD 512GB|13.3″FHD+

Có 1 phiên bản cấu hình

23,000,000  21,300,000 

Dell Latitude 5420 11th Gen Core I5 1145G7 2.6Ghz|Ram 16Gb|SSD 256G|14″ FHD IPS (1920*1080)

Có 2 phiên bản cấu hình

27,500,000  23,000,000 

Dell Latitude 5320 11th Gen Core I5 1145G7|Ram 16G|SSD 256|13.3″ FHD 1920*1080

Có 1 phiên bản cấu hình

33,000,000  23,000,000 

Dell Latitude 5420 11th Gen Core I7 1165G7 2.8Ghz|Ram 16Gb|SSD 256G|14″ FHD IPS (1920*1080)

Có 2 phiên bản cấu hình

30,500,000  27,000,000 

Dell XPS 13 9310 Max Option 11th Gen Core I7 1185G7|32G|SSD 1Tb|13.4″ UHD+ Touch (3840×2400)

Có 1 phiên bản cấu hình

57,000,000  51,000,000 

Dell Precision 7560 11th Gen Core I7 11850H|Ram 32G|SSD 512Gb|15.6″ FHD IPS (1920*1080)|Vga Nvidia T1200 GPU

Có 2 phiên bản cấu hình

60,000,000  54,500,000 

Dell Precision 5560 11th Gen Core I7 11850H|Ram 16G|SSD 512Gb|15.6″ UHD 4K Touch 3840*2160 | Vga Nvidia T1200 GPU

Có 2 phiên bản cấu hình

71,000,000  67,500,000 

Dell Precision 7560 11th Gen Core I9 11950H|Ram 64G|SSD 1Tb|15.6″ FHD IPS (1920*1080)|Vga Nvidia RTX A2000

Có 2 phiên bản cấu hình

80,000,000  72,000,000 

BÀI VIẾT MỚI