LAPTOP
LENOVO
Lenovo Thinkpad T480s 8th Gen Intel Core I5 8250U|Ram 8Gb|SSD 256Gb|14.1″ FHD IPS (1920*1080)
Có 1 phiên bản cấu hình
Lenovo Thinkbook 14-IIL 10th Gen Core I5 1035G1|Ram 8G|SSD 256Gb|14″ FHD IPS
Có 1 phiên bản cấu hình
Lenovo Thinkpad T480s 8th Gen Intel Core I7 8550U|Ram 16Gb|SSD 256Gb|14.1″ FHD IPS (1920*1080)
Có 1 phiên bản cấu hình
Lenovo Thinkpad T14 Gen 1 10th Gen Core I5 10310U|Ram 16Gb|SSD 256Gb|14″ Full HD IPS| New 98%
Có 1 phiên bản cấu hình
Lenovo Thinkpad X1 Carbon Gen 7 8th Gen Core I7 8665U|Ram 16Gb|SSD 256Gb|14″ FHD IPS (1920*1080)
Có 1 phiên bản cấu hình
Lenovo Thinkpad T14 Gen 1 10th Gen Core I7 10510U|Ram 16Gb|SSD 256Gb|14″ Full HD IPS (1920*1080)
Có 1 phiên bản cấu hình
Lenovo Thinkpad T14 Gen 2 11th Gen Core I5 1145G7|Ram 16Gb|SSD 256Gb|14″ FHD IPS (1920*1080)
Có 1 phiên bản cấu hình
Lenovo Thinkpad E14 Gen 2 11th Gen Core I7 1165G7|Ram 16Gb|SSD 512Gb|14″ FHD IPS (1920*1080)
Có 1 phiên bản cấu hình
Lenovo Thinkpad X1 Carbon Gen 9 11th Gen Core I5 1135G7|Ram 8Gb|SSD 256Gb|14″ FHD+ IPS (1920*1200)
Có 1 phiên bản cấu hình
Lenovo Thinkpad X1 Carbon Gen 8 Intel Core I7 10610U|Ram 16Gb|SSD 512Gb|14″ FHD IPS (1920*1080)
Có 1 phiên bản cấu hình
Lenovo Thinkpad P1 Gen 3 Intel Core I7 10850H|Ram 16Gb|SSD 512Gb|Intel UHD Graphics|15.6 FHD IPS
Có 1 phiên bản cấu hình
Legion Y740-17IRHg 9th Gen Core I7 9750H|Ram 16Gb|SSD 1Tb|6Gb Nvidia RTX 2060|17.3 FHD IPS
Có 1 phiên bản cấu hình
Lenovo Thinkpad P15 Gen 1 Intel Core I7 10850H|Ram 16Gb|SSD 512Gb|4Gb Nvidia Quadro T2000|15.6 FHD IPS
Có 1 phiên bản cấu hình
Lenovo Thinkpad T14 Gen 4 13th Gen Core I7 1355U|Ram 16Gb|SSD 512Gb|14″ FHD+ IPS (1920*1200)
Có 1 phiên bản cấu hình
DELL
Dell XPS 13 9343 Intel Core I5 5200U|Ram 8Gb|SSD 256Gb|13.3″ 3K QHD IPS Touch (3200×1800)
Có 1 phiên bản cấu hình
Dell Latitude 5411 10th Gen Core I5 10400H 2.6Ghz|Ram 16Gb|SSD 512G|14″ FHD IPS
Có 1 phiên bản cấu hình
Dell XPS 15 9560 Core I7 7700HQ|Ram 16Gb|SSD 512G|4Gb Nvidia Geforce GTX 1050|15.6″ FHD IPS
Có 1 phiên bản cấu hình
Dell Latitude 5420 11th Gen Core I7 1185G7|Ram 16Gb|SSD 512Gb|14″ FHD IPS (1920*1080)|New 98%
Có 2 phiên bản cấu hình
Dell Latitude 7420 11th Gen Core I7 1185G7|Ram 16Gb|SSD 256G|14″ FHD IPS (1920*1080)
Có 1 phiên bản cấu hình
Dell Latitude 5430 12th Gen Intel Core I7 1265U|Ram 16Gb|SSD 256G|14″ FHD IPS (1920*1080)
Có 1 phiên bản cấu hình
Dell XPS 15 7590 9th Gen Core I7 9750H|Ram 16Gb|SSD 512Gb|4Gb Nvidia Geforce GTX 1650|15.6 FHD IPS
Có 1 phiên bản cấu hình
Dell G3 15 3500 Gamming 10th Gen Core I7 10750H|Ram 16Gb|SSD 512Gb|Vga 4Gb Nvidia GTX 1650Ti|15.6″ FHD IPS
Có 1 phiên bản cấu hình
Dell Latitude 7420 2-in-1 11th Gen Core I7 1185G7|Ram 32Gb|SSD 512G|14″ FHD IPS Touch (1920*1080)
Có 1 phiên bản cấu hình
Dell Latitude 5440 13th Gen Core I7 1370P|Ram 16Gb|SSD 256G|14″ FHD IPS (1920*1080)
Có 1 phiên bản cấu hình
Dell Precision 5550 10th Gen Core I7 10850H|Ram 32G|SSD 512Gb|15.6″ FHD+ IPS 1920*1200 | Vga Nvidia Quadro T2000
Có 1 phiên bản cấu hình
Alienware m15 R6 11th Gen Core I7 11800H|Ram 16G|SSD 256Gb|15.6″ FHD IPS (1920*1080)|Vga Nvidia RTX 3050
Có 1 phiên bản cấu hình
Dell Precision 5570 11th Gen Core I9 12900H|Ram 32G|SSD 1Tb|15.6″ 4K UHD+ Touch|Vga 8G Nvidia RTX A2000
Có 1 phiên bản cấu hình
HP
HP ZBook 14u G5 8th Gen Core I5 8250U 1.6Ghz|Ram 8Gb|SSD 256Gb|Vga AMD Radeon Pro WX3100|14.1″ FHD IPS
Có 1 phiên bản cấu hình
HP Elitebook 840 G7 10th Gen Core I5 10310U 1.7Ghz|Ram 16Gb|SSD 256Gb|14.1″ FHD IPS (1920*1080)
Có 1 phiên bản cấu hình
HP ZBook Firefly 14 G7 10th Gen Core I5 10310U 1.7Ghz|Ram 16Gb|SSD 256Gb|14.1″ FHD IPS (1920*1080)
Có 1 phiên bản cấu hình
HP ZBook FireFly 14 G7 10th Gen Intel Core I7 10610U|Ram 16Gb|SSD 512Gb|14.1″ FHD IPS (1920*1080)
Có 1 phiên bản cấu hình
HP Elitebook 830 G8 11th Gen Core I7 1185G7|Ram 16Gb|SSD 512Gb|13.3″ FHD IPS (1920*1080)
Có 1 phiên bản cấu hình
HP Elitebook 840 G10 13th Gen Core I7 1360P|Ram 16Gb|SSD 512G|14″ FHD+ IPS (1920*1200)
Có 1 phiên bản cấu hình
HP ZBook Studio G7 Core I7 10850H 2.7Ghz|Ram 16G|SSD 512G|4Gb Nvidia Quadro T1000|15.6 FHD IPS
Có 1 phiên bản cấu hình
Clear Stock
Macbook Pro 2019 16 inch Core I9 2.4Ghz|Ram 32Gb|SSD 512Gb|16″ (3072×1920)|AMD Radeon Pro 5300M
Có 1 phiên bản cấu hình
LG Gram 16ZB90Q 13th Gen Core I7 1360P|Ram 16Gb|SSD 1Tb|16″ WQXGA IPS (2560 x 1600)| Nhẹ 1.2Kg
Có 1 phiên bản cấu hình
LAPTOP MỚI 100% FULLBOX
LENOVO
Lenovo Thinkpad X1 Carbon Gen 9 11th Gen Core I5 1135G7|Ram 8Gb|SSD 256Gb|14″ FHD+ IPS (1920*1200)
Có 1 phiên bản cấu hình
Lenovo Thinkpad P14s Gen 4 AMD Ryzen 4 PRO 7840U|Ram 16Gb|SSD 512Gb|14″ FHD+ IPS|Vga AMD Radeon 780M
Có 1 phiên bản cấu hình
Lenovo Thinkpad X1 Carbon Gen 11 13th Gen Core I7 1365U|Ram 32Gb|SSD 512G|14″ FHD+ IPS (1920*1200) 400Nits
Có 1 phiên bản cấu hình
Lenovo Thinkpad P16s Gen 3 Core Ultra 7 165H|Ram 64G|SSD 2Tb|16″ OLED 4K UHD+ (3840*2400)|Vga Nvidia RTX 500 Ada
Có 1 phiên bản cấu hình
Lenovo Thinkpad X1 Carbon Gen 13 AURA Edition Core Ultra 7 268V|Ram 32G|SSD 1Tb|14″ OLED 2.8K (2880*1800)
Có 1 phiên bản cấu hình
DELL
Dell Latitude 7430 12th Gen Intel Core I5 1245U|Ram 16Gb|SSD 512G|14″ FHD IPS (1920*1080)
Có 1 phiên bản cấu hình
Dell Latitude 7430 12th Gen Intel Core I7 1265U|Ram 16Gb|SSD 256G|14″ FHD IPS (1920*1080)
Có 1 phiên bản cấu hình
Dell Precision 3571 12th Gen Core I7 12700H|Ram 16G|SSD 512Gb|15.6″ FHD IPS|Vga 4G Nvidia T600
Có 1 phiên bản cấu hình
HP
HP Pavilion 15-eg1038TU- (5Z9V1PA) ( Core i5-1135G7| RAM 8GB| SSD 512G 15.6 FHD
Có 1 phiên bản cấu hình
HP Probook 450 G8 (51X27PA) (Core ™ i5-1135G7 | 8GB | 256GB | 15.6 inch FHD
Có 1 phiên bản cấu hình
Laptop HP Probook 430 G8 (614K9PA) (Core i5-1135G7| 8GB| 256GB| 13.3 FHD )
Có 1 phiên bản cấu hình
HP Envy 13-ba1537TU (4U6P0PA) ( Core i5-1135G7| RAM 8GB| SSD 256GB| 13.3 FHD
Có 1 phiên bản cấu hình

