Hiển thị 1–12 trong 14 kết quả

Show sidebar

Dell Precision 3520 Intel Xeon E3-1505M V6|Ram 16Gb|SSD 256Gb|Vga 2G Nvidia Quadro M620|15.6″ FHD IPS

Có 2 phiên bản cấu hình

19,000,000  15,000,000 

Dell Precision 3520 Intel Xeon E3-1505M V6|Ram 16Gb|SSD 256Gb|Vga 2G Nvidia Quadro M620|15.6″ HD

Có 2 phiên bản cấu hình

18,500,000  14,500,000 

Dell Precision 5510 Core I7 6820HQ 2.7Ghz| 16Gb | SSD 256G | Nvidia Quadro M1000M |15.6 Full HD IPS

Có 1 phiên bản cấu hình

20,000,000  18,000,000 

Dell Precision 5530 Core I7 8850H 2.6Ghz|Ram 16G|SSD 512G|4Gb Nvidia Quadro P1000|15.6 4K UHD

Có 1 phiên bản cấu hình

33,000,000  26,000,000 

Dell Precision 5530 Core I7 8850H 2.6Ghz|Ram 16Gb|SSD 256G|4Gb Nvidia Quadro P1000|15.6 FHD IPS (1920*1080)

Có 1 phiên bản cấu hình

28,000,000  21,000,000 

Dell Precision 7510 Core I7 6820HQ 2.7Ghz| 16Gb | SSD 256G | Nvidia Quadro M1000M |15.6 Full HD IPS

Có 1 phiên bản cấu hình

21,000,000  17,000,000 

Dell Precision 7520 Core I7 7820HQ|16Gb|SSD 512Gb|15.6″ 4K 3840*2160

32,500,000  29,500,000 

Dell Precision 7520 Intel Xeon E3-1505M V6|Ram 16Gb|SSD 256Gb|Vga 4G Nvidia Quadro M1200|15.6″ Full HD

Có 1 phiên bản cấu hình

23,000,000  17,500,000 

Dell Precision 7530 Core I7 8850H 2.6Ghz|Ram 16G|SSD 512G|6Gb Nvidia Quadro P3200|15.6 FHD IPS (1920*1080)

Có 1 phiên bản cấu hình

36,000,000  31,500,000 

Dell Precision 7530 Intel Xeon E-2176M 2.7Ghz|Ram 16G|SSD 512G|4Gb Nvidia Quadro P1000|15.6 FHD IPS (1920*1080)

Có 1 phiên bản cấu hình

26,000,000  20,500,000 

Dell Precision 7730 Core I7 8750H 2.2Ghz|32G|SSD 512G|4Gb AMD Radeon Pro WX 4150|17.3 FHD IPS

Có 1 phiên bản cấu hình

35,000,000  30,500,000 

Dell Precision M6800 Haswell I7 4810MQ|8G| SSD 256Gb | Vga 4G Nvidia Quadro K3100M |17.3″ FULL HD

22,500,000  19,500,000